拌嘴斗舌
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 拌嘴鬥舌
拌嘴斗舌 nghĩa là cãi nhau.
Nghĩa của 拌嘴斗舌
bànzuǐdòushé
phồn thể 拌嘴鬥舌- Cãi nhau
Câu hỏi thường gặp
拌嘴斗舌 nghĩa là gì?
拌嘴斗舌 (bànzuǐdòushé) nghĩa là cãi nhau.
拌嘴斗舌 đọc thế nào?
拌嘴斗舌 đọc là bànzuǐdòushé (pinyin).