拍
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 手 (thủ) · bộ số 64 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: phách, bác
拍 nghĩa là vỗ, vỗ tay.
Nghĩa của 拍
pāi
PHÁCH- Vỗ
- Vỗ tay
- Tát
- Đập
- Chụp (ảnh)
- Quay (phim)
- Vợt (thể thao)
- Nhịp (âm nhạc)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 拍
Đồng nghĩa
Từ ghép có 拍
Thành ngữ có 拍
- 拍案而起 — Đập bàn đứng dậy (thành ngữ); nghĩa bóng: không chịu nổi nữa
- 一拍即合 — Hoà hợp ngay từ nhịp đầu
- 吹牛拍马 — Dùng lời khoe khoang và nịnh bợ
- 拍案叫绝 — Ngh. đập bàn khen ngợi (thành ngữ); bóng: tuyệt vời!
- 溜须拍马 — Mơn trớn râu và vỗ mông ngựa (thành ngữ); dùng lời nịnh nọt để đạt được mục đích
- 拍案惊奇 — Đập bàn kinh ngạc (thành ngữ); tuyệt vời!
- 一拍两散 — Chia tay; tách rời
Câu ví dụ với 拍
- 我的业余爱好是拍野花的照片。 Tôi có sở thích chụp ảnh hoa dại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #334391
- 汤姆拍了手。 Tāngmǔ pāi le shǒu.Tom đã vỗ tay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5812342
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
拍 nghĩa là gì?
拍 (pāi) nghĩa là vỗ, vỗ tay.
拍 đọc thế nào?
拍 đọc là pāi (pinyin).
Âm Hán Việt của 拍 là gì?
Âm Hán Việt của 拍 là "phách".