拌炒
giọng máy của trình duyệt
拌炒 nghĩa là xào.
Nghĩa của 拌炒
bànchǎo
- Xào
Câu hỏi thường gặp
拌炒 nghĩa là gì?
拌炒 (bànchǎo) nghĩa là xào.
拌炒 đọc thế nào?
拌炒 đọc là bànchǎo (pinyin).
拌炒 nghĩa là xào.
拌炒 (bànchǎo) nghĩa là xào.
拌炒 đọc là bànchǎo (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.