TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

拌蒜

bànsuàn giọng máy của trình duyệt

拌蒜 nghĩa là đi loạng choạng.

Nghĩa của 拌蒜

bànsuàn

Động từ
  1. Đi loạng choạng (đi không vững)

Câu hỏi thường gặp

拌蒜 nghĩa là gì?

拌蒜 (bànsuàn) nghĩa là đi loạng choạng.

拌蒜 đọc thế nào?

拌蒜 đọc là bànsuàn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.