拍卖商 (pāimàishāng) nghĩa là Người điều khiển đấu giá.
拍卖商 đọc thế nào?
拍卖商 đọc là pāimàishāng (pinyin).
Âm Hán Việt của 拍卖商 là gì?
Âm Hán Việt của 拍卖商 là "phách mại thương".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.