拍案而起 nghĩa là Đập bàn đứng dậy (thành ngữ); nghĩa bóng: không chịu nổi nữa.
Nghĩa của 拍案而起
pāi'àn'érqǐ
PHÁCH ÁN NHI KHỞI
nghĩa đen Đập bàn đứng dậy (thành ngữ); nghĩa bóng: không chịu nổi nữa
Không thể chịu đựng thêm
Câu hỏi thường gặp
拍案而起 nghĩa là gì?
拍案而起 (pāi'àn'érqǐ) nghĩa là Đập bàn đứng dậy (thành ngữ); nghĩa bóng: không chịu nổi nữa.
拍案而起 đọc thế nào?
拍案而起 đọc là pāi'àn'érqǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 拍案而起 là gì?
Âm Hán Việt của 拍案而起 là "phách án nhi khởi".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.