拓印
giọng máy của trình duyệt
拓印 nghĩa là dập đá.
Nghĩa của 拓印
tàyìn
Động từ, Danh từ- Dập đá (để sao chép bia ký)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 拓印
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
拓印 nghĩa là gì?
拓印 (tàyìn) nghĩa là dập đá.
拓印 đọc thế nào?
拓印 đọc là tàyìn (pinyin).