TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

拓展坞

tuòzhǎnwù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 拓展塢

Âm Hán Việt THÁC TRIỂN Ổ

拓展坞 nghĩa là Hub; dock.

Nghĩa của 拓展坞

tuòzhǎnwù

THÁC TRIỂN Ổphồn thể 拓展塢
  1. tin học Hub; dock

Câu hỏi thường gặp

拓展坞 nghĩa là gì?

拓展坞 (tuòzhǎnwù) nghĩa là Hub; dock.

拓展坞 đọc thế nào?

拓展坞 đọc là tuòzhǎnwù (pinyin).

Âm Hán Việt của 拓展坞 là gì?

Âm Hán Việt của 拓展坞 là "thác triển ổ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.