拔牙
giọng máy của trình duyệt
拔牙 nghĩa là nhổ răng.
Nghĩa của 拔牙
báyá
BẠT NHAĐộng từ- Nhổ răng
Câu hỏi thường gặp
拔牙 nghĩa là gì?
拔牙 (báyá) nghĩa là nhổ răng.
拔牙 đọc thế nào?
拔牙 đọc là báyá (pinyin).
Âm Hán Việt của 拔牙 là gì?
Âm Hán Việt của 拔牙 là "bạt nha".