Liệu pháp giác hơi (kỹ thuật áp lực của y học cổ truyền Trung Quốc, dùng cốc tạo chân không áp lên da)
Giác hút (phương pháp chân không dùng trong sản khoa)
Câu hỏi thường gặp
拔罐法 nghĩa là gì?
拔罐法 (báguànfǎ) nghĩa là liệu pháp giác hơi, giác hút.
拔罐法 đọc thế nào?
拔罐法 đọc là báguànfǎ (pinyin).
Âm Hán Việt của 拔罐法 là gì?
Âm Hán Việt của 拔罐法 là "bạt quán pháp".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.