TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

拔群

báqún giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẠT QUẦN

拔群 nghĩa là xuất chúng, đặc biệt giỏi.

Nghĩa của 拔群

báqún

BẠT QUẦNĐộng từ
  1. Xuất chúng
  2. Đặc biệt giỏi

Câu hỏi thường gặp

拔群 nghĩa là gì?

拔群 (báqún) nghĩa là xuất chúng, đặc biệt giỏi.

拔群 đọc thế nào?

拔群 đọc là báqún (pinyin).

Âm Hán Việt của 拔群 là gì?

Âm Hán Việt của 拔群 là "bạt quần".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.