TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

拔腿

bátuǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẠT THOÁI

拔腿 nghĩa là lao vào chạy.

Nghĩa của 拔腿

bátuǐ

BẠT THOÁIĐộng từ
  1. Lao vào chạy

Câu hỏi thường gặp

拔腿 nghĩa là gì?

拔腿 (bátuǐ) nghĩa là lao vào chạy.

拔腿 đọc thế nào?

拔腿 đọc là bátuǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 拔腿 là gì?

Âm Hán Việt của 拔腿 là "bạt thoái".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.