TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

拔锚

bámáo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 拔錨

拔锚 nghĩa là nhổ neo.

Nghĩa của 拔锚

bámáo

Động từphồn thể 拔錨
  1. Nhổ neo

Câu hỏi thường gặp

拔锚 nghĩa là gì?

拔锚 (bámáo) nghĩa là nhổ neo.

拔锚 đọc thế nào?

拔锚 đọc là bámáo (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.