TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

拖网

tuōwǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 拖網

Âm Hán Việt THA VÕNG

拖网 nghĩa là lưới kéo, lưới rê.

Nghĩa của 拖网

tuōwǎng

THA VÕNGDanh từphồn thể 拖網
  1. Lưới kéo
  2. Lưới rê
  3. Lưới đánh cá

Câu hỏi thường gặp

拖网 nghĩa là gì?

拖网 (tuōwǎng) nghĩa là lưới kéo, lưới rê.

拖网 đọc thế nào?

拖网 đọc là tuōwǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 拖网 là gì?

Âm Hán Việt của 拖网 là "tha võng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.