拘役
giọng máy của trình duyệt
拘役 nghĩa là giam giữ.
Nghĩa của 拘役
jūyì
CÂU DỊCHDanh từ- Giam giữ
Câu hỏi thường gặp
拘役 nghĩa là gì?
拘役 (jūyì) nghĩa là giam giữ.
拘役 đọc thế nào?
拘役 đọc là jūyì (pinyin).
Âm Hán Việt của 拘役 là gì?
Âm Hán Việt của 拘役 là "câu dịch".