拚去
giọng máy của trình duyệt
拚去 nghĩa là từ chối, từ bỏ.
Nghĩa của 拚去
pànqù
- Từ chối
- Từ bỏ
Câu hỏi thường gặp
拚去 nghĩa là gì?
拚去 (pànqù) nghĩa là từ chối, từ bỏ.
拚去 đọc thế nào?
拚去 đọc là pànqù (pinyin).
拚去 nghĩa là từ chối, từ bỏ.
拚去 (pànqù) nghĩa là từ chối, từ bỏ.
拚去 đọc là pànqù (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.