TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

招

HSK 3.0 cấp 6 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
zhāo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHIÊU
Bộ thủ: 手 (thủ) · bộ số 64 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: chiêu, thiều, thiêu, kiều, kiêu, tội

招 nghĩa là tuyển dụng, khiêu khích.

Nghĩa của 招

zhāo

CHIÊU
  1. Tuyển dụng
  2. Khiêu khích
  3. Vẫy
  4. Gây ra
  5. Lây nhiễm
  6. Dễ lây
  7. Một nước (cờ)
  8. Một động tác
  9. Thiết bị
  10. Mánh khóe
  11. Thú nhận

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 招

Đồng nghĩa

Từ ghép có 招

Thành ngữ có 招

  • 花枝招展 — Cảnh đẹp cây cối nở hoa đung đưa trong gió
  • 招兵买马 — Tuyển lính và mua ngựa
  • 招摇过市 — Khoe khoang đi lại phô trương trong thành phố
  • 招摇撞骗 — Lừa gạt người khác bằng cách giả làm người có quan hệ rộng hoặc nhân vật có thẩm quyền
  • 树大招风 — Cây cao đón gió
  • 招贤纳士 — Mời gọi người tài và kêu gọi người dũng cảm (thành ngữ); chiêu mộ nhân tài
  • 不打自招 — Tự thú mà không bị ép khai
  • 迎风招展 — Phấp phới trong gió
  • 屈打成招 — Ép cung bằng tra tấn
  • 招灾惹祸 — Chuốc lấy tai họa
  • 扬幡招魂 — Giương cờ gọi hồn người hấp hối
  • 招风惹草 — Tự chuốc lấy rắc rối
  • 目挑心招 — Mắt khiêu khích, lòng mời gọi (thành ngữ); ve vãn
  • 见招拆招 — Gặp chiêu nào, gỡ chiêu đó
  • 招降纳叛 — Chiêu mộ kẻ đầu hàng và đào ngũ (thành ngữ); tập hợp một băng nhóm ác nhân

Câu hỏi thường gặp

招 nghĩa là gì?

招 (zhāo) nghĩa là tuyển dụng, khiêu khích.

招 đọc thế nào?

招 đọc là zhāo (pinyin).

Âm Hán Việt của 招 là gì?

Âm Hán Việt của 招 là "chiêu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.