拚命
giọng máy của trình duyệt
拚命 nghĩa là Xem 拼命 (pīnmìng).
Nghĩa của 拚命
pànmìng
Động từ- Xem 拼命 (pīnmìng)
Câu hỏi thường gặp
拚命 nghĩa là gì?
拚命 (pànmìng) nghĩa là Xem 拼命 (pīnmìng).
拚命 đọc thế nào?
拚命 đọc là pànmìng (pinyin).
拚命 nghĩa là Xem 拼命 (pīnmìng).
拚命 (pànmìng) nghĩa là Xem 拼命 (pīnmìng).
拚命 đọc là pànmìng (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.