TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

拚命

pànmìng giọng máy của trình duyệt

拚命 nghĩa là Xem 拼命 (pīnmìng).

Nghĩa của 拚命

pànmìng

Động từ
  1. Xem 拼命 (pīnmìng)

Câu hỏi thường gặp

拚命 nghĩa là gì?

拚命 (pànmìng) nghĩa là Xem 拼命 (pīnmìng).

拚命 đọc thế nào?

拚命 đọc là pànmìng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.