TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

拚死

pànsǐ giọng máy của trình duyệt

拚死 nghĩa là liều mạng.

Nghĩa của 拚死

pànsǐ

  1. Liều mạng

Câu hỏi thường gặp

拚死 nghĩa là gì?

拚死 (pànsǐ) nghĩa là liều mạng.

拚死 đọc thế nào?

拚死 đọc là pànsǐ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.