TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

招牌动作

zhāopáidòngzuò giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 招牌動作

Âm Hán Việt CHIÊU BÀI ĐỘNG TÁC

招牌动作 nghĩa là động tác đặc trưng.

Nghĩa của 招牌动作

zhāopáidòngzuò

CHIÊU BÀI ĐỘNG TÁCphồn thể 招牌動作
  1. Động tác đặc trưng

Câu hỏi thường gặp

招牌动作 nghĩa là gì?

招牌动作 (zhāopáidòngzuò) nghĩa là động tác đặc trưng.

招牌动作 đọc thế nào?

招牌动作 đọc là zhāopáidòngzuò (pinyin).

Âm Hán Việt của 招牌动作 là gì?

Âm Hán Việt của 招牌动作 là "chiêu bài động tác".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.