招生
HSK 3.0 cấp 6 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
招生 nghĩa là Tuyển sinh học sinh mới.
Nghĩa của 招生
zhāoshēng
CHIÊU SINHĐộng từ- Tuyển sinh học sinh mới
- Nhận học sinh
Câu hỏi thường gặp
招生 nghĩa là gì?
招生 (zhāoshēng) nghĩa là Tuyển sinh học sinh mới.
招生 đọc thế nào?
招生 đọc là zhāoshēng (pinyin).
Âm Hán Việt của 招生 là gì?
Âm Hán Việt của 招生 là "chiêu sinh".