招远
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 招遠
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chiêu viễn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
招远 nghĩa là Thành phố cấp huyện Chiêu Viễn, Yên Đài 烟台 (Yāntái), Sơn Đông.
Nghĩa của 招远
Zhāoyuǎn
CHIÊU VIỄNTên riêngphồn thể 招遠tên riêng- Thành phố cấp huyện Chiêu Viễn, Yên Đài 烟台 (Yāntái), Sơn Đông
Câu hỏi thường gặp
招远 nghĩa là gì?
招远 (zhāoyuǎn) nghĩa là Thành phố cấp huyện Chiêu Viễn, Yên Đài 烟台 (Yāntái), Sơn Đông.
招远 đọc thế nào?
招远 đọc là Zhāoyuǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 招远 là gì?
Âm Hán Việt của 招远 là "chiêu viễn".