招降纳叛 — Chiêu mộ kẻ đầu hàng và đào ngũ (thành ngữ); tập hợp một băng nhóm ác nhân
Câu hỏi thường gặp
招降 nghĩa là gì?
招降 (zhāoxiáng) nghĩa là Yêu cầu ai đó đầu hàng.
招降 đọc thế nào?
招降 đọc là zhāoxiáng (pinyin).
Âm Hán Việt của 招降 là gì?
Âm Hán Việt của 招降 là "chiêu hàng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.