TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

招降

zhāoxiáng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHIÊU HÀNG

招降 nghĩa là Yêu cầu ai đó đầu hàng.

Nghĩa của 招降

zhāoxiáng

CHIÊU HÀNGĐộng từ
  1. Yêu cầu ai đó đầu hàng

Thành ngữ có 招降

  • 招降纳叛 — Chiêu mộ kẻ đầu hàng và đào ngũ (thành ngữ); tập hợp một băng nhóm ác nhân

Câu hỏi thường gặp

招降 nghĩa là gì?

招降 (zhāoxiáng) nghĩa là Yêu cầu ai đó đầu hàng.

招降 đọc thế nào?

招降 đọc là zhāoxiáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 招降 là gì?

Âm Hán Việt của 招降 là "chiêu hàng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.