TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

拜倒

bàidǎo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÁI ĐẢO

拜倒 nghĩa là quỳ sụp, ngã quỵ.

Nghĩa của 拜倒

bàidǎo

BÁI ĐẢOĐộng từ
  1. Quỳ sụp
  2. Ngã quỵ
  3. Xu nịnh

Câu hỏi thường gặp

拜倒 nghĩa là gì?

拜倒 (bàidǎo) nghĩa là quỳ sụp, ngã quỵ.

拜倒 đọc thế nào?

拜倒 đọc là bàidǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 拜倒 là gì?

Âm Hán Việt của 拜倒 là "bái đảo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.