TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

拜师

bàishī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 拜師

Âm Hán Việt BÁI SƯ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bái sư” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

拜师 nghĩa là Chính thức bái sư trở thành học trò.

Nghĩa của 拜师

bàishī

BÁI SƯĐộng từphồn thể 拜師
  1. Chính thức bái sư trở thành học trò

Câu hỏi thường gặp

拜师 nghĩa là gì?

拜师 (bàishī) nghĩa là Chính thức bái sư trở thành học trò.

拜师 đọc thế nào?

拜师 đọc là bàishī (pinyin).

Âm Hán Việt của 拜师 là gì?

Âm Hán Việt của 拜师 là "bái sư".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.