TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

拜科努尔

Bàikēnǔ'ěr giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 拜科努爾

Âm Hán Việt BÁI KHOA NỖ NHĨ

拜科努尔 nghĩa là Baikonur (địa điểm phóng tàu vũ trụ của Nga ở Kazakhstan).

Nghĩa của 拜科努尔

Bàikēnǔ'ěr

BÁI KHOA NỖ NHĨphồn thể 拜科努爾tên riêng
  1. Baikonur (địa điểm phóng tàu vũ trụ của Nga ở Kazakhstan)

Câu hỏi thường gặp

拜科努尔 nghĩa là gì?

拜科努尔 (bàikēnǔ'ěr) nghĩa là Baikonur (địa điểm phóng tàu vũ trụ của Nga ở Kazakhstan).

拜科努尔 đọc thế nào?

拜科努尔 đọc là Bàikēnǔ'ěr (pinyin).

Âm Hán Việt của 拜科努尔 là gì?

Âm Hán Việt của 拜科努尔 là "bái khoa nỗ nhĩ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.