TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

拜科努尔航天发射基地

Bàikēnǔ'ěr Hángtiān Fāshè Jīdì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 拜科努爾航天發射基地

Âm Hán Việt BÁI KHOA NỖ NHĨ HÀNG THIÊN PHÁT XẠ CƠ ĐỊA

拜科努尔航天发射基地 nghĩa là Sân bay vũ trụ Baikonur.

Nghĩa của 拜科努尔航天发射基地

Bàikēnǔ'ěr Hángtiān Fāshè Jīdì

BÁI KHOA NỖ NHĨ HÀNG THIÊN PHÁT XẠ CƠ ĐỊAphồn thể 拜科努爾航天發射基地tên riêng
  1. Sân bay vũ trụ Baikonur

Câu hỏi thường gặp

拜科努尔航天发射基地 nghĩa là gì?

拜科努尔航天发射基地 (bàikēnǔ'ěr hángtiān fāshè jīdì) nghĩa là Sân bay vũ trụ Baikonur.

拜科努尔航天发射基地 đọc thế nào?

拜科努尔航天发射基地 đọc là Bàikēnǔ'ěr Hángtiān Fāshè Jīdì (pinyin).

Âm Hán Việt của 拜科努尔航天发射基地 là gì?

Âm Hán Việt của 拜科努尔航天发射基地 là "bái khoa nỗ nhĩ hàng thiên phát xạ cơ địa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.