TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

拟制

nǐzhì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 擬製

Âm Hán Việt NGHĨ CHẾ

拟制 nghĩa là sao chép.

Nghĩa của 拟制

nǐzhì

NGHĨ CHẾĐộng từphồn thể 擬製
  1. Sao chép (mô hình)

Câu hỏi thường gặp

拟制 nghĩa là gì?

拟制 (nǐzhì) nghĩa là sao chép.

拟制 đọc thế nào?

拟制 đọc là nǐzhì (pinyin).

Âm Hán Việt của 拟制 là gì?

Âm Hán Việt của 拟制 là "nghĩ chế".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.