TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

拣信室

jiǎnxìnshì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 揀信室

拣信室 nghĩa là phòng phân loại thư.

Nghĩa của 拣信室

jiǎnxìnshì

phồn thể 揀信室
  1. Phòng phân loại thư

Câu hỏi thường gặp

拣信室 nghĩa là gì?

拣信室 (jiǎnxìnshì) nghĩa là phòng phân loại thư.

拣信室 đọc thế nào?

拣信室 đọc là jiǎnxìnshì (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.