拣起
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 揀起
拣起 nghĩa là nhặt lên.
Nghĩa của 拣起
jiǎnqǐ
phồn thể 揀起- Nhặt lên
Câu hỏi thường gặp
拣起 nghĩa là gì?
拣起 (jiǎnqǐ) nghĩa là nhặt lên.
拣起 đọc thế nào?
拣起 đọc là jiǎnqǐ (pinyin).
Phồn thể: 揀起
拣起 nghĩa là nhặt lên.
拣起 (jiǎnqǐ) nghĩa là nhặt lên.
拣起 đọc là jiǎnqǐ (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.