饥不择食 — Khi đói, không thể kén chọn món ăn (thành ngữ); đói ăn vụng, túng làm càn
Câu hỏi thường gặp
择食 nghĩa là gì?
择食 (zéshí) nghĩa là kén ăn.
择食 đọc thế nào?
择食 đọc là zéshí (pinyin).
Âm Hán Việt của 择食 là gì?
Âm Hán Việt của 择食 là "trạch thực".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.