拱墩
giọng máy của trình duyệt
拱墩 nghĩa là trụ vòm.
Nghĩa của 拱墩
gǒngdūn
- Trụ vòm
Câu hỏi thường gặp
拱墩 nghĩa là gì?
拱墩 (gǒngdūn) nghĩa là trụ vòm.
拱墩 đọc thế nào?
拱墩 đọc là gǒngdūn (pinyin).
拱墩 nghĩa là trụ vòm.
拱墩 (gǒngdūn) nghĩa là trụ vòm.
拱墩 đọc là gǒngdūn (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.