TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

拱抱

gǒngbào giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CỦNG BÃO

拱抱 nghĩa là bao bọc, bao quanh.

Nghĩa của 拱抱

gǒngbào

CỦNG BÃO
  1. Bao bọc
  2. Bao quanh

Câu hỏi thường gặp

拱抱 nghĩa là gì?

拱抱 (gǒngbào) nghĩa là bao bọc, bao quanh.

拱抱 đọc thế nào?

拱抱 đọc là gǒngbào (pinyin).

Âm Hán Việt của 拱抱 là gì?

Âm Hán Việt của 拱抱 là "củng bão".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.