拱璧 nghĩa là Một món đồ ngọc tròn phẳng có lỗ ở giữa.
Nghĩa của 拱璧
gǒngbì
CỦNG BÍCH
Một món đồ ngọc tròn phẳng có lỗ ở giữa
Bóng nghĩa: một bảo vật
Câu hỏi thường gặp
拱璧 nghĩa là gì?
拱璧 (gǒngbì) nghĩa là Một món đồ ngọc tròn phẳng có lỗ ở giữa.
拱璧 đọc thế nào?
拱璧 đọc là gǒngbì (pinyin).
Âm Hán Việt của 拱璧 là gì?
Âm Hán Việt của 拱璧 là "củng bích".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.