TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

拳脚

quánjiǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 拳腳

Âm Hán Việt QUYỀN CƯỚC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quyền cước” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

拳脚 nghĩa là võ thuật trung hoa, quyền cước.

Nghĩa của 拳脚

quánjiǎo

QUYỀN CƯỚCDanh từphồn thể 拳腳
  1. Võ thuật Trung Hoa
  2. Quyền cước
  3. Đấm và đá

Thành ngữ có 拳脚

Câu hỏi thường gặp

拳脚 nghĩa là gì?

拳脚 (quánjiǎo) nghĩa là võ thuật trung hoa, quyền cước.

拳脚 đọc thế nào?

拳脚 đọc là quánjiǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 拳脚 là gì?

Âm Hán Việt của 拳脚 là "quyền cước".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.