TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

拶榨

zāzhà giọng máy của trình duyệt

拶榨 nghĩa là bóc lột.

Nghĩa của 拶榨

zāzhà

  1. Bóc lột (công nhân)

Câu hỏi thường gặp

拶榨 nghĩa là gì?

拶榨 (zāzhà) nghĩa là bóc lột.

拶榨 đọc thế nào?

拶榨 đọc là zāzhà (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.