拼命
giọng máy của trình duyệt
拼命 nghĩa là làm hết sức mình, dốc toàn lực.
Nghĩa của 拼命
pīnmìng
BÍNH MỆNHĐộng từ- Làm hết sức mình; dốc toàn lực; bằng mọi giá; (làm việc hoặc chiến đấu) như thể phụ thuộc vào mạng sống
Từ ghép có 拼命
Câu ví dụ với 拼命
- 可能你工作得太拼命? Có lẽ anh đang làm việc quá liều mạng?Tatoeba #604938
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
拼命 nghĩa là gì?
拼命 (pīnmìng) nghĩa là làm hết sức mình, dốc toàn lực.
拼命 đọc thế nào?
拼命 đọc là pīnmìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 拼命 là gì?
Âm Hán Việt của 拼命 là "bính mệnh".