TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

拼多多

Pīnduōduō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÍNH ĐA ĐA

拼多多 nghĩa là Pinduoduo, công ty thương mại điện tử xã hội thành lập năm 2015.

Nghĩa của 拼多多

Pīnduōduō

BÍNH ĐA ĐAtên riêng
  1. Pinduoduo, công ty thương mại điện tử xã hội thành lập năm 2015

Câu hỏi thường gặp

拼多多 nghĩa là gì?

拼多多 (pīnduōduō) nghĩa là Pinduoduo, công ty thương mại điện tử xã hội thành lập năm 2015.

拼多多 đọc thế nào?

拼多多 đọc là Pīnduōduō (pinyin).

Âm Hán Việt của 拼多多 là gì?

Âm Hán Việt của 拼多多 là "bính đa đa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.