TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

拿撒勒

Násǎlè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NÃ TÁT LẶC

拿撒勒 nghĩa là thành nazareth.

Nghĩa của 拿撒勒

Násǎlè

NÃ TÁT LẶCTên riêngtên riêng
  1. Thành Nazareth (trong Palestine thời Kinh Thánh)

Câu hỏi thường gặp

拿撒勒 nghĩa là gì?

拿撒勒 (násǎlè) nghĩa là thành nazareth.

拿撒勒 đọc thế nào?

拿撒勒 đọc là Násǎlè (pinyin).

Âm Hán Việt của 拿撒勒 là gì?

Âm Hán Việt của 拿撒勒 là "nã tát lặc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.