指南针
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 指南針
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
指南针 nghĩa là la bàn.
Nghĩa của 指南针
zhǐnánzhēn
CHỈ NAM CHÂMDanh từphồn thể 指南針- La bàn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 指南针
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
指南针 nghĩa là gì?
指南针 (zhǐnánzhēn) nghĩa là la bàn.
指南针 đọc thế nào?
指南针 đọc là zhǐnánzhēn (pinyin).
Âm Hán Việt của 指南针 là gì?
Âm Hán Việt của 指南针 là "chỉ nam châm".