Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chỉ huy trung tâm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
指挥中心 nghĩa là trung tâm chỉ huy.
Nghĩa của 指挥中心
zhǐhuīzhōngxīn
CHỈ HUY TRUNG TÂMphồn thể 指揮中心
Trung tâm chỉ huy
Câu hỏi thường gặp
指挥中心 nghĩa là gì?
指挥中心 (zhǐhuīzhōngxīn) nghĩa là trung tâm chỉ huy.
指挥中心 đọc thế nào?
指挥中心 đọc là zhǐhuīzhōngxīn (pinyin).
Âm Hán Việt của 指挥中心 là gì?
Âm Hán Việt của 指挥中心 là "chỉ huy trung tâm".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.