TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

指数函数

zhǐshùhánshù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 指數函數

Âm Hán Việt CHỈ SỐ HÀM SỐ

指数函数 nghĩa là hàm số mũ.

Nghĩa của 指数函数

zhǐshùhánshù

CHỈ SỐ HÀM SỐDanh từphồn thể 指數函數
  1. Hàm số mũ

Câu hỏi thường gặp

指数函数 nghĩa là gì?

指数函数 (zhǐshùhánshù) nghĩa là hàm số mũ.

指数函数 đọc thế nào?

指数函数 đọc là zhǐshùhánshù (pinyin).

Âm Hán Việt của 指数函数 là gì?

Âm Hán Việt của 指数函数 là "chỉ số hàm số".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.