TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

指数

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
zhǐshù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 指數

Âm Hán Việt CHỈ SỐ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chỉ số” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

指数 nghĩa là chỉ số thống kê, số liệu, số mũ.

Nghĩa của 指数

zhǐshù

CHỈ SỐDanh từphồn thể 指數
  1. Chỉ số thống kê, số liệu
  2. toán Số mũ
  3. Chỉ số
  4. Hàm mũ (hàm số, tăng trưởng)

Từ ghép có 指数

Câu hỏi thường gặp

指数 nghĩa là gì?

指数 (zhǐshù) nghĩa là chỉ số thống kê, số liệu, số mũ.

指数 đọc thế nào?

指数 đọc là zhǐshù (pinyin).

Âm Hán Việt của 指数 là gì?

Âm Hán Việt của 指数 là "chỉ số".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.