指数
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 指數
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chỉ số” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
指数 nghĩa là chỉ số thống kê, số liệu, số mũ.
Nghĩa của 指数
zhǐshù
CHỈ SỐDanh từphồn thể 指數- Chỉ số thống kê, số liệu
- toán Số mũ
- Chỉ số
- Hàm mũ (hàm số, tăng trưởng)
Từ ghép có 指数
Câu hỏi thường gặp
指数 nghĩa là gì?
指数 (zhǐshù) nghĩa là chỉ số thống kê, số liệu, số mũ.
指数 đọc thế nào?
指数 đọc là zhǐshù (pinyin).
Âm Hán Việt của 指数 là gì?
Âm Hán Việt của 指数 là "chỉ số".