TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

指数基金

zhǐshùjījīn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 指數基金

Âm Hán Việt CHỈ SỐ CƠ KIM

指数基金 nghĩa là quỹ chỉ số.

Nghĩa của 指数基金

zhǐshùjījīn

CHỈ SỐ CƠ KIMphồn thể 指數基金
  1. Quỹ chỉ số

Câu hỏi thường gặp

指数基金 nghĩa là gì?

指数基金 (zhǐshùjījīn) nghĩa là quỹ chỉ số.

指数基金 đọc thế nào?

指数基金 đọc là zhǐshùjījīn (pinyin).

Âm Hán Việt của 指数基金 là gì?

Âm Hán Việt của 指数基金 là "chỉ số cơ kim".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.