指日可待 (zhǐrìkědài) nghĩa là sắp xảy ra, gần ngay trước mắt.
指日可待 đọc thế nào?
指日可待 đọc là zhǐrìkědài (pinyin).
Âm Hán Việt của 指日可待 là gì?
Âm Hán Việt của 指日可待 là "chỉ nhật khả đãi".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.