指正 nghĩa là Chỉ ra sai lầm hoặc điểm yếu để sửa chữa.
Nghĩa của 指正
zhǐzhèng
CHỈ CHÍNHĐộng từ
Chỉ ra sai lầm hoặc điểm yếu để sửa chữa
Bình luận
Phê bình
Câu hỏi thường gặp
指正 nghĩa là gì?
指正 (zhǐzhèng) nghĩa là Chỉ ra sai lầm hoặc điểm yếu để sửa chữa.
指正 đọc thế nào?
指正 đọc là zhǐzhèng (pinyin).
Âm Hán Việt của 指正 là gì?
Âm Hán Việt của 指正 là "chỉ chính".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.