TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

按纳

ànnà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 按納

Âm Hán Việt ÁN NẠP

按纳 nghĩa là Biến thể của 按捺 (ànnà).

Nghĩa của 按纳

ànnà

ÁN NẠPphồn thể 按納
  1. Biến thể của 按捺 (ànnà)

Câu hỏi thường gặp

按纳 nghĩa là gì?

按纳 (ànnà) nghĩa là Biến thể của 按捺 (ànnà).

按纳 đọc thế nào?

按纳 đọc là ànnà (pinyin).

Âm Hán Việt của 按纳 là gì?

Âm Hán Việt của 按纳 là "án nạp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.