按跷
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 按蹻
按跷 nghĩa là Mát-xa.
Nghĩa của 按跷
ànqiāo
phồn thể 按蹻- cổ Mát-xa
Câu hỏi thường gặp
按跷 nghĩa là gì?
按跷 (ànqiāo) nghĩa là Mát-xa.
按跷 đọc thế nào?
按跷 đọc là ànqiāo (pinyin).
Phồn thể: 按蹻
按跷 nghĩa là Mát-xa.
按跷 (ànqiāo) nghĩa là Mát-xa.
按跷 đọc là ànqiāo (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.