挎兜
giọng máy của trình duyệt
挎兜 nghĩa là cặp đeo, túi đeo.
Nghĩa của 挎兜
kuàdōu
- Cặp đeo
- Túi đeo
Câu hỏi thường gặp
挎兜 nghĩa là gì?
挎兜 (kuàdōu) nghĩa là cặp đeo, túi đeo.
挎兜 đọc thế nào?
挎兜 đọc là kuàdōu (pinyin).
挎兜 nghĩa là cặp đeo, túi đeo.
挎兜 (kuàdōu) nghĩa là cặp đeo, túi đeo.
挎兜 đọc là kuàdōu (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.