挎包
giọng máy của trình duyệt
挎包 nghĩa là cặp, túi.
Nghĩa của 挎包
kuàbāo
Danh từ- Cặp
- Túi
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 挎包
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
挎包 nghĩa là gì?
挎包 (kuàbāo) nghĩa là cặp, túi.
挎包 đọc thế nào?
挎包 đọc là kuàbāo (pinyin).